manhattan island
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Manhattan: Một hòn đảo nằm ở đầu phía bắc của Vịnh New York, nơi tọa lạc quận Manhattan, một trong năm quận của thành phố New York, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Quận Manhattan tọa lạc trên Đảo Manhattan.)
- (Đảo Manhattan nổi tiếng với các tòa nhà chọc trời và Công viên Trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the island of Manhattan": cách diễn đạt thay thế cho "Manhattan Island", thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The island of Manhattan is a major cultural and financial hub. (Hòn đảo Manhattan là một trung tâm văn hóa và tài chính lớn.)
"Manhattan Island's geography": địa lý của Đảo Manhattan.
- Manhattan Island's geography includes rivers, parks, and dense urban areas. (Địa lý của Đảo Manhattan bao gồm sông, công viên và các khu đô thị dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Manhattan (danh từ riêng): thường dùng để chỉ quận Manhattan hoặc hòn đảo, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, "Manhattan" đồng nghĩa với "Manhattan Island".
- Manhattanite (danh từ): người sống ở Manhattan.
- A Manhattanite enjoys the vibrant city life. (Một người Manhattan thích cuộc sống thành phố sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- The Big Apple (thành ngữ): biệt danh của thành phố New York, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì Manhattan Island chỉ là một phần của thành phố.
- New York County: tên hành chính của quận Manhattan, bao gồm hòn đảo.
Các cụm từ liên quan
"off Manhattan Island": ngoài khơi Đảo Manhattan.
- The Statue of Liberty is located off Manhattan Island. (Tượng Nữ thần Tự do nằm ngoài khơi Đảo Manhattan.)
"on Manhattan Island": trên Đảo Manhattan.
- Many famous landmarks are on Manhattan Island. (Nhiều địa danh nổi tiếng nằm trên Đảo Manhattan.)
Thành ngữ liên quan
- "Manhattan Island transfer": không phải thành ngữ phổ biến; thường chỉ việc di chuyển trong khu vực Manhattan.